bội hoạt

bội hoạt

Chất xúc tác này sau khi xử lý đã trở nên bội hoạt, làm tăng gấp đôi tốc độ phản ứng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoạt tính cao hơn mức bình thường: "Bội hoạt" dùng để chỉ một chất, một hợp chất hóa học hoặc một quá trình sinh học mức độ hoạt động, phản ứng hoặc hiệu quả cao hơn đáng kể so với trạng thái thông thường.
    • Được kích hoạt quá mức: Trong sinh học y học, từ này có thể mô tả một cơ quan, enzyme hoặc con đường tín hiệu trong cơ thể đang hoạt độngcường độ quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chất xúc tác này sau khi xử lý đã trở nên bội hoạt, làm tăng gấp đôi tốc độ phản ứng.
    • Sự sản xuất hormone bội hoạt có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa trong cơ thể.
    • Nhóm nghiên cứu đang tìm cách tạo ra một loại enzyme bội hoạt để phân hủy rác thải nhựa nhanh hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hóa học, sinh học hoặc dược học để mô tả trạng thái hoạt tính gia tăng.
    • Các thụ thể bội hoạt trên bề mặt tế bào nguyên nhân gây ra sự tăng sinh không kiểm soát.
Biến thể từ liên quan
  • Hoạt tính (danh từ): khả năng hoạt động, phản ứng hóa học hoặc sinh học của một chất.
  • Kích hoạt (động từ): làm cho một thứ đó bắt đầu hoạt động hoặc hoạt động mạnh hơn.
  • Siêu hoạt (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ mức độ hoạt động rất cao (thường kết quả của sự kích hoạt).
Từ đồng nghĩa
  • Siêu hoạt: hoạt động quá mức, ở trạng thái hoạt tính rất cao.
  • Tăng hoạt: hoạt tính được tăng cường (nghĩa nhẹ hơn "bội hoạt").
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng hẹp: "Bội hoạt" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hóa học, sinh học, y học công nghệ sinh học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tính học thuật: Khi sử dụng từ này, ngữ cảnh thường mang tính học thuật, nghiên cứu hoặc kỹ thuật cao.